Trang chủ5571 • TYO
add
Excite Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ¥ - 1.103,00 ¥
Phạm vi một năm
962,00 ¥ - 1.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,31 T JPY
Số lượng trung bình
12,33 N
Tỷ số P/E
128,75
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | 19,63% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 18,67% |
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | 192,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | 177,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,00 Tr | 22,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | -15,45% |
Tổng tài sản | 10,83 T | 9,31% |
Tổng nợ | 7,33 T | 12,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | 192,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
181