Trang chủ5575 • TYO
add
Globee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
599,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
595,00 ¥ - 599,00 ¥
Phạm vi một năm
582,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,07 T JPY
Số lượng trung bình
4,89 N
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 495,00 Tr | 24,69% |
Chi phí hoạt động | 139,00 Tr | 87,84% |
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | -16,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,74 | -32,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,00 Tr | -5,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 25,31% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 24,75% |
Tổng nợ | 1,20 T | 16,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | -16,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 2014
Trang web
Nhân viên
48