Trang chủ5582 • TYO
add
GRID Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.311,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.280,00 ¥ - 2.341,00 ¥
Phạm vi một năm
1.778,00 ¥ - 3.205,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 T JPY
Số lượng trung bình
31,39 N
Tỷ số P/E
27,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 713,00 Tr | 61,31% |
Chi phí hoạt động | 329,00 Tr | 20,96% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 664,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,01 | 373,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,50 Tr | 427,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 T | -3,46% |
Tổng tài sản | 4,59 T | 14,00% |
Tổng nợ | 467,00 Tr | 33,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 664,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 2009
Nhân viên
109