Trang chủ5599 • TYO
add
S&J Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.441,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.441,00 ¥ - 1.486,00 ¥
Phạm vi một năm
871,00 ¥ - 2.516,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,15 T JPY
Số lượng trung bình
49,34 N
Tỷ số P/E
20,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 596,00 Tr | 26,54% |
Chi phí hoạt động | 159,00 Tr | 15,22% |
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 80,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,28 | 42,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,75 Tr | 94,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | 16,78% |
Tổng tài sản | 3,10 T | 13,41% |
Tổng nợ | 823,00 Tr | 4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 80,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 2008
Trang web
Nhân viên
63