Trang chủ5602 • TYO
add
Kurimoto Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.587,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.539,00 ¥ - 1.603,00 ¥
Phạm vi một năm
760,00 ¥ - 2.044,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,68 T JPY
Số lượng trung bình
352,62 N
Tỷ số P/E
12,81
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,90 T | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 6,85 T | 6,23% |
Thu nhập ròng | 2,54 T | -4,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | -3,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,85 T | -23,17% |
Tổng tài sản | 156,01 T | -1,08% |
Tổng nợ | 65,20 T | -9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 T | -4,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1909
Trang web
Nhân viên
2.182