Trang chủ5618 • TYO
add
Nyle Inc
Giá đóng cửa hôm trước
315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
313,00 ¥ - 321,00 ¥
Phạm vi một năm
212,00 ¥ - 718,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T JPY
Số lượng trung bình
5,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 18,82% |
Chi phí hoạt động | 623,00 Tr | -2,35% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 141,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,18 | 134,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,75 Tr | 175,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | -4,52% |
Tổng tài sản | 3,14 T | 7,90% |
Tổng nợ | 2,70 T | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 443,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 141,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2007
Trang web
Nhân viên
268