Trang chủ5622 • TYO
add
OneBe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.200,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Tỷ số P/E
7,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,00 Tr | 22,03% |
Chi phí hoạt động | 56,00 Tr | 0,90% |
Thu nhập ròng | 33,50 Tr | 91,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,26 | 56,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,00 Tr | 79,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 816,00 Tr | 41,91% |
Tổng tài sản | 977,00 Tr | 24,62% |
Tổng nợ | 522,00 Tr | 18,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,50 Tr | 91,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,00 Tr | -70,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,00 Tr | -66,67% |
Dòng tiền tự do | 32,88 Tr | 77,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
27