Trang chủ5724 • TYO
add
Asaka Riken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.275,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.305,00 ¥ - 3.400,00 ¥
Phạm vi một năm
699,00 ¥ - 5.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,31 T JPY
Số lượng trung bình
143,16 N
Tỷ số P/E
40,69
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,49 T | 10,82% |
Chi phí hoạt động | 581,00 Tr | 10,88% |
Thu nhập ròng | 210,00 Tr | 121,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,44 | 99,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,75 Tr | 58,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,21 T | 117,58% |
Tổng tài sản | 16,86 T | 57,90% |
Tổng nợ | 11,77 T | 97,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,00 Tr | 121,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1969
Trang web
Nhân viên
194