Trang chủ5742 • TYO
add
NIC Autotec, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
756,00 ¥ - 770,00 ¥
Phạm vi một năm
681,00 ¥ - 836,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T JPY
Số lượng trung bình
4,22 N
Tỷ số P/E
32,83
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,66 T | -10,37% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 0,82% |
Thu nhập ròng | -133,00 Tr | -153,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 | -159,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,00 Tr | -65,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,00 Tr | -30,19% |
Tổng tài sản | 7,94 T | -8,87% |
Tổng nợ | 3,67 T | -9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,00 Tr | -153,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,00 Tr | 641,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,00 Tr | 87,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -323,00 Tr | -181,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -192,00 Tr | 76,70% |
Dòng tiền tự do | 139,75 Tr | 111,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
188