Trang chủ5801 • TYO
add
Furukawa Electric
Giá đóng cửa hôm trước
32.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
34.180,00 ¥ - 36.080,00 ¥
Phạm vi một năm
3.647,00 ¥ - 36.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 NT JPY
Số lượng trung bình
8,03 Tr
Tỷ số P/E
48,00
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,23 T | 8,53% |
Chi phí hoạt động | 43,06 T | 9,84% |
Thu nhập ròng | 22,56 T | 336,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | 301,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,09 T | 10,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,87 T | 24,20% |
Tổng tài sản | 1,03 NT | 1,60% |
Tổng nợ | 633,85 T | -2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,56 T | 336,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51.167