Trang chủ5820 • TYO
add
Mitsuboshi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
796,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
784,00 ¥ - 811,00 ¥
Phạm vi một năm
610,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T JPY
Số lượng trung bình
123,19 N
Tỷ số P/E
14,54
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 5,44% |
Chi phí hoạt động | 426,00 Tr | -0,23% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 1,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | -3,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 253,25 Tr | 57,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 5,32% |
Tổng tài sản | 13,14 T | 2,94% |
Tổng nợ | 6,29 T | 2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 1,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
314