Trang chủ5832 • TYO
add
Chugin Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.013,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.967,50 ¥ - 3.045,00 ¥
Phạm vi một năm
1.230,00 ¥ - 3.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
551,45 T JPY
Số lượng trung bình
491,56 N
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,39 T | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 28,11 T | -14,10% |
Thu nhập ròng | 14,21 T | 146,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,36 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 NT | -8,02% |
Tổng tài sản | 11,47 NT | 3,57% |
Tổng nợ | 10,85 NT | 3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 610,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,21 T | 146,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
3.064