Trang chủ5834 • TYO
add
SBI Leasing Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.597,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.573,00 ¥ - 2.650,00 ¥
Phạm vi một năm
1.218,00 ¥ - 3.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,90 T JPY
Số lượng trung bình
95,80 N
Tỷ số P/E
6,58
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,23 T | 95,51% |
Chi phí hoạt động | 988,00 Tr | -1,20% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 43,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -26,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,86 T | 40,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,08 T | 10,67% |
Tổng tài sản | 105,09 T | 0,28% |
Tổng nợ | 77,73 T | -5,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 43,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2017
Trang web
Nhân viên
58