Trang chủ5838 • TYO
add
Ngân hàng Rakuten
Giá đóng cửa hôm trước
6.002,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.002,00 ¥ - 6.076,00 ¥
Phạm vi một năm
4.240,00 ¥ - 9.317,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 NT JPY
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
15,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,47 T | 30,08% |
Chi phí hoạt động | 24,65 T | 16,52% |
Thu nhập ròng | 19,11 T | 46,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,13 | 12,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 NT | -5,41% |
Tổng tài sản | 16,89 NT | 9,78% |
Tổng nợ | 16,52 NT | 9,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,11 T | 46,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
1.149