Trang chủ5840 • TYO
add
Nippon Souken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.010,00 ¥
Phạm vi một năm
1.010,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
671,65 Tr JPY
Số lượng trung bình
40,00
Tỷ số P/E
14,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,00 Tr | 6,48% |
Chi phí hoạt động | 133,00 Tr | 7,69% |
Thu nhập ròng | 18,50 Tr | -11,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,86 | -17,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,50 Tr | 1,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,00 Tr | -9,13% |
Tổng tài sản | 446,00 Tr | -1,11% |
Tổng nợ | 291,00 Tr | -12,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 665,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,50 Tr | -11,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,50 Tr | -27,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,50 Tr | -174,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,50 Tr | -70,00% |
Dòng tiền tự do | 15,06 Tr | 0,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
31