Trang chủ5843 • TYO
add
Nippon Insure Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.292,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.301,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Phạm vi một năm
1.440,00 ¥ - 3.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 T JPY
Số lượng trung bình
21,25 N
Tỷ số P/E
11,65
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 17,29% |
Chi phí hoạt động | 425,00 Tr | 8,70% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 47,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,62 | 25,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,75 Tr | 51,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | 14,25% |
Tổng tài sản | 5,28 T | 16,69% |
Tổng nợ | 2,65 T | 7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 47,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
118