Trang chủ5845 • TYO
add
Zenhoren Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
981,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
981,00 ¥ - 990,00 ¥
Phạm vi một năm
659,00 ¥ - 1.084,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,33 T JPY
Số lượng trung bình
66,30 N
Tỷ số P/E
16,94
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,58 T | 2,08% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | 3,49% |
Thu nhập ròng | 227,00 Tr | -57,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | -58,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 15,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,82 T | 23,15% |
Tổng tài sản | 21,96 T | 1,41% |
Tổng nợ | 14,31 T | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 227,00 Tr | -57,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
595