Trang chủ5852 • TYO
add
Ahresty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
809,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
810,00 ¥ - 824,00 ¥
Phạm vi một năm
489,00 ¥ - 968,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,87 T JPY
Số lượng trung bình
219,31 N
Tỷ số P/E
8,97
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,31 T | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 3,14 T | 3,87% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | 39,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | 39,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,31 T | -1,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,02 T | 23,05% |
Tổng tài sản | 134,32 T | 0,70% |
Tổng nợ | 81,29 T | -2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | 39,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
5.259