Trang chủ5871 • TPE
add
Chailease
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
106,50 NT$ - 109,50 NT$
Phạm vi một năm
92,45 NT$ - 130,88 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
199,07 T TWD
Số lượng trung bình
7,16 Tr
Tỷ số P/E
9,56
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,69 T | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | -17,55% |
Thu nhập ròng | 4,78 T | 14,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,53 | 8,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,79 | 13,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,18 T | -3,48% |
Tổng tài sản | 976,12 T | -0,64% |
Tổng nợ | 780,63 T | -2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,78 T | 14,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | 121,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,36 T | -1.229,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -220,66 Tr | -184,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,86 T | 13,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
9.887