Trang chủ5871 • TYO
add
Solize Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.401,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Phạm vi một năm
1.277,00 ¥ - 2.153,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,41 T JPY
Số lượng trung bình
7,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,03 T | 11,52% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 0,78% |
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | 127,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | 103,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 739,75 Tr | 152,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,69 T | -35,20% |
Tổng tài sản | 15,70 T | 1,62% |
Tổng nợ | 4,37 T | 10,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | 127,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 1990
Trang web
Nhân viên
2.526