Trang chủ5880 • TPE
add
Taiwan Cooperative Financial Hldg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,60 NT$ - 23,90 NT$
Phạm vi một năm
21,31 NT$ - 25,63 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
370,85 T TWD
Số lượng trung bình
19,22 Tr
Tỷ số P/E
17,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,09 T | 29,67% |
Chi phí hoạt động | 10,45 T | 13,49% |
Thu nhập ròng | 5,10 T | 50,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,84 | 15,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,04 T | 9,98% |
Tổng tài sản | 5,38 NT | 4,17% |
Tổng nợ | 5,10 NT | 3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,10 T | 50,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,22 T | 60,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -783,68 Tr | -31,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,20 T | -62,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 959,10 Tr | -95,84% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
9.820