Trang chủ5889 • TYO
add
Japan Eyewear Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.037,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.033,00 ¥ - 2.091,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 2.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,44 T JPY
Số lượng trung bình
167,23 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 T | 14,15% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 9,01% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | -27,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,69 | -36,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 15,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | -22,31% |
Tổng tài sản | 39,91 T | 2,78% |
Tổng nợ | 21,72 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | -27,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,92 T | 16,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,00 Tr | 109,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,77 T | -117,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 274,00 Tr | 315,75% |
Dòng tiền tự do | 1,99 T | 234,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
580