Trang chủ5890 • TYO
add
Officebusters Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.500,00 ¥
Phạm vi một năm
3.500,00 ¥ - 3.500,00 ¥
Tỷ số P/E
6,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 T | 13,85% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 10,04% |
Thu nhập ròng | 154,50 Tr | 33,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | 17,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 309,00 Tr | 37,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 T | 10,82% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 11,83% |
Tổng nợ | 3,24 T | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,50 Tr | 33,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,50 Tr | -15,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,50 Tr | -30,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,00 Tr | -170,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,50 Tr | -632,35% |
Dòng tiền tự do | 126,31 Tr | 94,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
638