Trang chủ5902 • TYO
add
Hokkan Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.261,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.261,00 ¥ - 2.289,00 ¥
Phạm vi một năm
1.478,00 ¥ - 2.533,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,78 T JPY
Số lượng trung bình
43,38 N
Tỷ số P/E
8,88
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,25 T | -5,23% |
Chi phí hoạt động | 4,35 T | 3,62% |
Thu nhập ròng | -424,00 Tr | -292,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | -43,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -60,08% |
Tổng tài sản | 134,07 T | 2,16% |
Tổng nợ | 72,42 T | 7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -424,00 Tr | -292,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
2.206