Trang chủ5906 • TPE
add
Tainan Enterprise (cayman) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,50 NT$ - 47,00 NT$
Phạm vi một năm
44,02 NT$ - 56,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T TWD
Số lượng trung bình
9,08 N
Tỷ số P/E
47,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 484,88 Tr | 1,99% |
Chi phí hoạt động | 237,68 Tr | -3,00% |
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | -46,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,47 | -47,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,43 Tr | -23,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,51 Tr | -7,48% |
Tổng tài sản | 1,92 T | -3,06% |
Tổng nợ | 1,25 T | 6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 670,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | -46,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,50 Tr | 396,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,54 Tr | -15,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,49 Tr | -107,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,53 Tr | -269,93% |
Dòng tiền tự do | 9,33 Tr | 117,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.626