Trang chủ5907 • TPE
add
Grand Ocean Retail Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,77 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5,76 NT$ - 5,85 NT$
Phạm vi một năm
5,42 NT$ - 9,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T TWD
Số lượng trung bình
261,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 705,73 Tr | -15,59% |
Chi phí hoạt động | 621,98 Tr | -15,10% |
Thu nhập ròng | -296,53 Tr | -59,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,02 | -89,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 1.206,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,28 Tr | -77,21% |
Tổng tài sản | 21,26 T | -12,21% |
Tổng nợ | 17,44 T | -10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -296,53 Tr | -59,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 339,50 Tr | -41,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,99 Tr | -114,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -270,07 Tr | 52,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,66 Tr | -81,06% |
Dòng tiền tự do | 783,90 Tr | 17,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
3.258