Trang chủ5911 • TYO
add
Yokogawa Bridge Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.005,00 ¥ - 3.050,00 ¥
Phạm vi một năm
2.198,00 ¥ - 3.265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
130,36 T JPY
Số lượng trung bình
125,69 N
Tỷ số P/E
10,03
Tỷ lệ cổ tức
3,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,98 T | -15,01% |
Chi phí hoạt động | 3,13 T | 5,91% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | -8,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,07 | 7,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,22 T | 0,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,08 T | 41,76% |
Tổng tài sản | 206,21 T | -2,86% |
Tổng nợ | 73,98 T | -15,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | -8,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
2.095