Trang chủ5915 • TYO
add
KOMAIHALTEC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.023,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.020,00 ¥ - 2.059,00 ¥
Phạm vi một năm
1.366,00 ¥ - 2.245,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,04 T JPY
Số lượng trung bình
16,43 N
Tỷ số P/E
18,14
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 T | -12,51% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 8,25% |
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | -102,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,32 | -102,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,50 Tr | 273,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 T | 4,49% |
Tổng tài sản | 64,74 T | -6,18% |
Tổng nợ | 30,98 T | -17,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | -102,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trang web
Nhân viên
620