Trang chủ5918 • TYO
add
Takigami Steel Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.830,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.900,00 ¥ - 6.950,00 ¥
Phạm vi một năm
6.350,00 ¥ - 7.940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,75 T JPY
Số lượng trung bình
6,79 N
Tỷ số P/E
15,90
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | -14,30% |
Chi phí hoạt động | 514,00 Tr | -9,35% |
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 153,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,25 | 195,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,25 Tr | 161,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 T | -0,39% |
Tổng tài sản | 70,71 T | 14,94% |
Tổng nợ | 23,09 T | 33,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 153,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 1937
Trang web
Nhân viên
509