Trang chủ5922 • TYO
add
Nasu Denki Tekko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18.300,00 ¥ - 18.510,00 ¥
Phạm vi một năm
10.480,00 ¥ - 20.780,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,18 T JPY
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
9,50
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,68 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 441,00 Tr | -7,74% |
Thu nhập ròng | 910,00 Tr | 38,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,62 | 31,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | 30,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,28 T | -3,33% |
Tổng tài sản | 46,70 T | 8,58% |
Tổng nợ | 14,15 T | -0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 910,00 Tr | 38,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
475