Trang chủ5930 • TYO
add
Bunka Shutter Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.913,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.907,00 ¥ - 1.935,00 ¥
Phạm vi một năm
1.658,00 ¥ - 2.772,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
138,33 T JPY
Số lượng trung bình
105,89 N
Tỷ số P/E
10,13
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,19 T | 2,67% |
Chi phí hoạt động | 12,44 T | 3,64% |
Thu nhập ròng | 3,45 T | -8,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,84 | -10,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,10 T | 61,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,77 T | -1,72% |
Tổng tài sản | 206,21 T | -0,29% |
Tổng nợ | 94,82 T | -7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,45 T | -8,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 1955
Trang web
Nhân viên
5.369