Trang chủ5939 • TYO
add
Otani Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.310,00 ¥ - 5.390,00 ¥
Phạm vi một năm
4.800,00 ¥ - 10.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T JPY
Số lượng trung bình
19,10 N
Tỷ số P/E
15,31
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | -6,89% |
Chi phí hoạt động | 283,00 Tr | -6,29% |
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | -9,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,01 | -2,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,00 Tr | 12,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | -13,45% |
Tổng tài sản | 7,93 T | 6,88% |
Tổng nợ | 3,59 T | 6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,49 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | -9,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 214,00 Tr | -16,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 Tr | -85,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 178,00 Tr | 17.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 356,00 Tr | 52,14% |
Dòng tiền tự do | 108,88 Tr | -37,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
181