Trang chủ5945 • TYO
add
Tenryu Saw Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.459,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ¥ - 2.445,00 ¥
Phạm vi một năm
1.680,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,19 T JPY
Số lượng trung bình
4,55 N
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,28 T | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 702,00 Tr | -0,57% |
Thu nhập ròng | 392,00 Tr | -17,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,93 | -19,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 659,00 Tr | -4,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,29 T | 0,11% |
Tổng tài sản | 40,78 T | 5,94% |
Tổng nợ | 3,55 T | 21,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,00 Tr | -17,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
970