Trang chủ5946 • TYO
add
Chofu Seisakusho Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.990,00 ¥ - 2.018,00 ¥
Phạm vi một năm
1.640,00 ¥ - 2.222,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,62 T JPY
Số lượng trung bình
79,97 N
Tỷ số P/E
31,34
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,45 T | 0,35% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | -1,62% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | 3,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,24 | 3,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | 10,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,39 T | -14,48% |
Tổng tài sản | 148,08 T | 3,36% |
Tổng nợ | 10,34 T | 29,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | 3,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.166