Trang chủ5955 • TYO
add
Wise Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
114,00 ¥ - 119,00 ¥
Phạm vi một năm
60,00 ¥ - 155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,40 T JPY
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
43,83
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | 7,88% |
Chi phí hoạt động | 454,00 Tr | -2,58% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 28,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,34 | 19,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 287,25 Tr | 22,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | 11,26% |
Tổng tài sản | 18,30 T | 1,89% |
Tổng nợ | 5,83 T | 1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 28,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1917
Trang web
Nhân viên
444