Trang chủ5973 • TYO
add
Toami Corp
Giá đóng cửa hôm trước
620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
620,00 ¥ - 623,00 ¥
Phạm vi một năm
453,00 ¥ - 689,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T JPY
Số lượng trung bình
11,00 N
Tỷ số P/E
28,30
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 T | -0,55% |
Chi phí hoạt động | 744,00 Tr | 6,74% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | 0,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,00 Tr | 39,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | -24,58% |
Tổng tài sản | 19,92 T | -5,11% |
Tổng nợ | 8,92 T | -11,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
402