Trang chủ5974 • TYO
add
ChugokuKogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
841,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
843,00 ¥ - 860,00 ¥
Phạm vi một năm
456,00 ¥ - 968,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T JPY
Số lượng trung bình
5,76 N
Tỷ số P/E
6,92
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 T | -1,88% |
Chi phí hoạt động | 647,00 Tr | -1,97% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -13,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,00 | -11,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 320,00 Tr | -7,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 670,00 Tr | 38,14% |
Tổng tài sản | 13,02 T | -1,35% |
Tổng nợ | 6,78 T | -10,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -13,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 10, 1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
370