Trang chủ5983 • TYO
add
Iwabuchi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12.290,00 ¥ - 12.290,00 ¥
Phạm vi một năm
5.580,00 ¥ - 14.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,52 T JPY
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
13,13
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,58 T | 3,73% |
Chi phí hoạt động | 746,00 Tr | 0,13% |
Thu nhập ròng | 296,00 Tr | 51,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 45,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 579,00 Tr | 73,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,18 T | -4,00% |
Tổng tài sản | 26,75 T | 5,61% |
Tổng nợ | 5,54 T | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,00 Tr | 51,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 1950
Trang web
Nhân viên
419