Trang chủ5994 • TYO
add
Fine Sinter Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.443,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.451,00 ¥ - 1.481,00 ¥
Phạm vi một năm
680,00 ¥ - 2.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 T JPY
Số lượng trung bình
44,47 N
Tỷ số P/E
3,82
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,70 T | 10,44% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 0,08% |
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -108,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,16 | -107,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 21,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,30 T | 67,53% |
Tổng tài sản | 51,15 T | 0,27% |
Tổng nợ | 32,90 T | -1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -108,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
2.043