Trang chủ5JS • SGX
add
Indofood Agri Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
600,83 Tr SGD
Số lượng trung bình
191,89 N
Tỷ số P/E
6,00
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 NT | 30,84% |
Chi phí hoạt động | 343,11 T | 0,67% |
Thu nhập ròng | 466,19 T | 13,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | -13,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 NT | -7,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,57 NT | 44,20% |
Tổng tài sản | 43,27 NT | 10,57% |
Tổng nợ | 14,82 NT | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,45 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 466,19 T | 13,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 742,05 T | 11,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -388,88 T | 24,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 235,78 T | 499,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 624,46 T | 250,55% |
Dòng tiền tự do | 607,54 T | -11,77% |
Giới thiệu
Indofood Agri Resources Ltd. is an investment holding company and a subsidiary of Indofood Singapore Holdings Pte. Ltd.. Through Anthoni Salim's First Pacific and Indofood, he owns 74% of the company's voting rights. The company is listed on Singapore Exchange and the Frankfurt Stock Exchange. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
39.652