Trang chủ6005 • TPE
add
Capital Securities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,65 NT$ - 28,25 NT$
Phạm vi một năm
19,35 NT$ - 32,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
60,24 T TWD
Số lượng trung bình
8,70 Tr
Tỷ số P/E
10,52
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,72 T | 41,50% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | 43,00% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 62,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,63 | 15,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,63 T | 25,84% |
Tổng tài sản | 357,40 T | 15,78% |
Tổng nợ | 307,19 T | 16,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 62,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,84 T | -621,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 133,88 Tr | 109,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,88 T | 355,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,54 Tr | -82,73% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
1.818