Trang chủ6027 • TYO
add
Bengo4.com Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.866,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.835,00 ¥ - 2.889,00 ¥
Phạm vi một năm
2.250,00 ¥ - 3.895,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,83 T JPY
Số lượng trung bình
174,33 N
Tỷ số P/E
41,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | 14,54% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 5,27% |
Thu nhập ròng | 335,11 Tr | 160,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,16 | 127,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 767,44 Tr | 120,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | 23,25% |
Tổng tài sản | 11,82 T | 12,23% |
Tổng nợ | 5,34 T | -5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 335,11 Tr | 160,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
592