Trang chủ6029 • TYO
add
Artra Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
142,00 ¥ - 143,00 ¥
Phạm vi một năm
115,00 ¥ - 352,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T JPY
Số lượng trung bình
40,11 N
Tỷ số P/E
5,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | -4,43% |
Chi phí hoạt động | 305,00 Tr | -7,58% |
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 90,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | 99,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,25 Tr | -1,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -48,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 7,53% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 0,32% |
Tổng nợ | 2,43 T | -9,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 90,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
131