Trang chủ603175 • SHA
add
Dynamic Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
75,28 ¥ - 79,25 ¥
Phạm vi một năm
63,42 ¥ - 99,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,27 T CNY
Số lượng trung bình
6,30 Tr
Tỷ số P/E
143,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 28,58% |
Chi phí hoạt động | -370,17 Tr | -340,85% |
Thu nhập ròng | 18,41 Tr | -47,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -59,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -558,56 N | -100,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 702,16 Tr | 29,77% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 432,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,41 Tr | -47,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
6.127