Trang chủ6035 • TYO
add
IR Japan Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
719,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
712,00 ¥ - 727,00 ¥
Phạm vi một năm
557,00 ¥ - 938,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,79 T JPY
Số lượng trung bình
80,03 N
Tỷ số P/E
14,44
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 11,71% |
Chi phí hoạt động | 904,27 Tr | 1,49% |
Thu nhập ròng | 238,93 Tr | 67,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,31 Tr | 45,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 T | 10,54% |
Tổng tài sản | 7,12 T | 9,08% |
Tổng nợ | 1,20 T | 8,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,93 Tr | 67,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 2015
Trang web
Nhân viên
177