Trang chủ6042 • TYO
add
Nikki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.755,00 ¥ - 4.815,00 ¥
Phạm vi một năm
2.360,00 ¥ - 5.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,51 T JPY
Số lượng trung bình
3,59 N
Tỷ số P/E
12,11
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | 53,13% |
Chi phí hoạt động | 461,00 Tr | 13,55% |
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 643,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,01 | 455,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 442,50 Tr | 211,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 T | -6,76% |
Tổng tài sản | 23,79 T | 1,45% |
Tổng nợ | 10,24 T | -3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 643,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1932
Trang web
Nhân viên
502