Trang chủ6045 • TYO
add
Rentracks Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.637,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.615,00 ¥ - 1.645,00 ¥
Phạm vi một năm
822,00 ¥ - 1.947,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,93 T JPY
Số lượng trung bình
18,75 N
Tỷ số P/E
19,89
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 20,23% |
Chi phí hoạt động | 423,00 Tr | 11,32% |
Thu nhập ròng | 145,00 Tr | -13,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,51 | -27,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,00 Tr | -24,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | -22,05% |
Tổng tài sản | 8,89 T | -10,76% |
Tổng nợ | 5,02 T | -22,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,00 Tr | -13,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 2005
Trang web
Nhân viên
120