Trang chủ6046 • TYO
add
Linkbal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
170,00 ¥ - 173,00 ¥
Phạm vi một năm
91,00 ¥ - 225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T JPY
Số lượng trung bình
132,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,00 Tr | 12,66% |
Chi phí hoạt động | 185,00 Tr | -10,63% |
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | 135,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,88 | 131,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,25 Tr | 162,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 916,00 Tr | -5,76% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -12,47% |
Tổng nợ | 295,00 Tr | -0,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | 135,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
58