Trang chủ6047 • TYO
add
Gunosy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
508,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
508,00 ¥ - 516,00 ¥
Phạm vi một năm
492,00 ¥ - 816,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,34 T JPY
Số lượng trung bình
206,81 N
Tỷ số P/E
53,30
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 6,59% |
Chi phí hoạt động | 715,00 Tr | 34,40% |
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | -29,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | -34,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,00 Tr | -66,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | -4,80% |
Tổng tài sản | 12,67 T | 1,93% |
Tổng nợ | 1,68 T | 44,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | -29,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 11, 2012
Trang web
Nhân viên
194