Trang chủ6058 • TYO
add
Vector Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.272,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.279,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Phạm vi một năm
785,00 ¥ - 1.619,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,43 T JPY
Số lượng trung bình
296,17 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,94 T | 12,43% |
Chi phí hoạt động | 8,02 T | -1,70% |
Thu nhập ròng | 1,85 T | 82,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,94 | 62,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,76 T | 74,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,29 T | 23,04% |
Tổng tài sản | 49,85 T | 14,74% |
Tổng nợ | 24,51 T | 5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | 82,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
1.650